
Chẩn đoán giai đoạn là xác định mức độ và vị trí của ung thư trong cơ thể
Ảnh: https://stock.adobe.com
Tại sao cần chẩn đoán giai đoạn?
Với hầu hết các bệnh ung thư, bác sĩ cần biết mức độ lan tràn của tế bào ung thư (cùng các thông tin khác) để lựa chọn phương pháp điều trị tốt nhất. Ví dụ, ung thư giai đoạn sớm có thể được điều trị bằng phẫu thuật hoặc xạ trị, trong khi ung thư giai đoạn muộn hơn có thể cần các phương pháp điều trị toàn thân như hóa trị, liệu pháp thuốc nhắm trúng đích, hoặc liệu pháp miễn dịch.
Tất nhiên giai đoạn bệnh không phải là yếu tố duy nhất quyết định phương pháp điều trị. Đôi khi, các ung thư khác giai đoạn có thể được điều trị giống nhau, hoặc các ung thư cùng giai đoạn lại được điều trị khác nhau. Phác đồ điều trị tốt nhất cho từng bệnh nhân được quyết định dựa trên nhiều yếu tố.
Giai đoạn còn giúp dự đoán diễn biến bệnh và khả năng điều trị thành công. Dù mỗi người bệnh đều không giống nhau, các ung thư cùng loại và cùng giai đoạn thường có tiên lượng tương tự nhau.
Giai đoạn ung thư cũng là cách để các bác sĩ mô tả mức độ lan rộng của bệnh khi trao đổi về tình trạng người bệnh.
Không phải tất cả ung thư đều được chẩn đoán giai đoạn. Ví dụ, các bệnh bạch cầu hay còn gọi là bệnh ung thư máu, thường đã lan rộng khắp cơ thể vào thời điểm phát hiện. Hầu hết các loại bệnh bạch cầu không được chẩn đoán giai đoạn theo cách thông thường như các khối u đặc.

Các bệnh bạch cầu thường không chẩn đoán giai đoạn theo cách thông thường
Ảnh: Istockphoto.com
Các xét nghiệm và thăm khám nhằm chẩn đoán giai đoạn ung thư
Bác sĩ có thể thực hiện thăm khám và chỉ định các xét nghiệm khác nhau để chẩn đoán giai đoạn ung thư.
- Khám lâm sàng: Tùy vị trí ung thư, khám trực tiếp có thể cho biết sơ bộ mức độ lan rộng của bệnh.
- Chẩn đoán hình ảnh: X-quang, chụp cắt lớp (CT scan), chụp cộng hưởng từ (MRI), siêu âm, PET scan, có thể giúp xác định vị trí và mức độ lan rộng của ung thư.
- Nội soi: Dùng ống nội soi có gắn đèn và một camera nhỏ để quan sát tìm kiếm khối u bên trong cơ thể.
- Sinh thiết: Thường cần thiết để chẩn đoán xác định ung thư. Sinh thiết cũng có thể giúp xác định một khối u sờ thấy qua thăm khám hay nhìn thấy trên hình ảnh tại một bộ phận khác của cơ thể có phải là khối u di căn hay không. Bác sĩ sẽ lấy một phần hoặc toàn bộ khối u để phân tích trong phòng thí nghiệm. Sinh thiết có thể được thực hiện qua phẫu thuật, sinh thiết kim, hoặc nội soi.
- Các xét nghiệm thực hiện trên các tế bào ung thư (lấy từ chọc hút, sinh thiết hoặc phẫu thuật) hoặc các xét nghiệm máu cũng có thể hỗ trợ chẩn đoán giai đoạn một số loại ung thư.
- Ung thư có thể được chẩn đoán giai đoạn tại nhiều mốc thời điểm khác nhau.
Thông thường, bác sĩ sẽ chẩn đoán giai đoạn ung thư khi bệnh mới được chẩn đoán xác định, trước khi điều trị. Tuy nhiên, đôi khi giai đoạn bệnh sẽ được đánh giá lại sau khi người bệnh đã bắt đầu điều trị.
Chẩn đoán giai đoạn lâm sàng
Giai đoạn lâm sàng là kết quả đánh giá mức độ lan rộng của ung thư dựa trên kết quả khám lâm sàng, các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh (như chụp X-quang, chụp CT, v.v.), nội soi và sinh thiết được thực hiện trước khi bắt đầu điều trị. Đối với một số loại ung thư, kết quả của các xét nghiệm khác, chẳng hạn như xét nghiệm máu, cũng được sử dụng để chẩn đoán giai đoạn lâm sàng.
Giai đoạn lâm sàng thường là một yếu tố quan trọng giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất. Giai đoạn lâm sàng cũng có thể được sử dụng để giúp dự đoán tiên lượng của người bệnh. Ví dụ, tỷ lệ sống còn của hầu hết các loại ung thư chủ yếu dựa vào giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán (xem bên dưới)
Chẩn đoán giai đoạn theo giải phẫu bệnh
Nếu phẫu thuật cắt bỏ ung thư là phương pháp điều trị đầu tiên, bác sĩ cũng có thể chẩn đoán giai đoạn giải phẫu bệnh(còn gọi là giai đoạn phẫu thuật). Giai đoạn giải phẫu bệnhđược đánh giá dựa trên kết quả khám và các xét nghiệm được thực hiện trước phẫu thuật, cũng như những thông tin bác sĩ ghi nhận được về ung thư trong quá trình phẫu thuật.
Đôi khi, giai đoạn giải phẫu bệnh khác với giai đoạn lâm sàng (ví dụ, trong quá trình phẫu thuật bác sĩ có thể nhận thấy ung thư đã lan rộng hơn so với những gì được ghi nhận trên các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh). Giai đoạn giải phẫu bệnh cung cấp thông tin chính xác hơn, giúp bác sĩ xác định người bệnh có thể cần thêm những phương pháp điều trị nào, đồng thời giúp dự đoán khả năng đáp ứng với điều trị và tiên lượng bệnh.
Chẩn đoán giai đoạn sau điều trị tân bổ trợ (hoặc sau điều trị)
Đối với một số bệnh ung thư, người bệnh có thể được điều trị bằng một phương pháp khác trước khi phẫu thuật (chẳng hạn như hóa trị, điều trị nhắm trúng đích hoặc xạ trị). Mục đích có thể là làm cho khối u nhỏ lại trước khi phẫu thuật (khi đó phương pháp này được gọi là điều trị tân bổ trợ), hoặc đó là phương pháp điều trị chính, nếu bác sĩ chưa chắc chắn phẫu thuật có phải là một lựa chọn phù hợp hay không.
Chẩn đoán giai đoạn có thể được thực hiện sau đợt điều trị đầu tiên này để đánh giá mức độ đáp ứng của ung thư với điều trị. Nếu người bệnh chưa được phẫu thuật, việc chẩn đoán giai đoạn có thể được thực hiện tương tự như chẩn đoán giai đoạn lâm sàng. Kết quả này có thể giúp bác sĩ quyết định loại phẫu thuật phù hợp. Hoặc việc chẩn đoán giai đoạn có thể được thực hiện sau phẫu thuật (tương tự như chẩn đoán giai đoạn giải phẫu bệnh), từ đó cung cấp thông tin chính xác hơn.
Chẩn đoán giai đoạn khi ung thư tái phát hoặc tiến triển
Chẩn đoán giai đoạn cũng có thể được thực hiện lại nếu ung thư tái phát hoặc tiến triển (tiếp tục phát triển hoặc lan rộng mà chưa bao giờ biến mất hoàn toàn). Thông tin này có thể giúp bác sĩ đưa ra quyết định về việc điều trị tiếp theo.
Việc chẩn đoán lại giai đoạn có làm thay đổi giai đoạn ban đầu của ung thư không?
Khi ung thư được chẩn đoán giai đoạn lại sau lần chẩn đoán giai đoạn ban đầu, quá trình này đôi khi được gọi là chẩn đoán lại giai đoạn (restaging). Thông thường, các thăm khám và xét nghiệm đã được thực hiện khi ung thư được chẩn đoán lần đầu (như khám lâm sàng, xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh, nội soi, sinh thiết và đôi khi là phẫu thuật) sẽ được thực hiện lại.
Ví dụ, một người được chẩn đoán mắc ung thư giai đoạn II, nhưng sau đó phát hiện ung thư đã lan sang các bộ phận khác của cơ thể. Khi đó, người bệnh và nhân viên y tế có thể gọi đây là “ung thư giai đoạn IV”, mặc dù cách gọi này không hoàn toàn chính xác theo tiêu chuẩn phân giai đoạn. Điều quan trọng nhất là mọi người đều hiểu rằng ung thư đã lan rộng và sử dụng thông tin này để đưa ra quyết định về việc điều trị tiếp theo.
Các thành tố trong chẩn đoán giai đoạn ung thư: Hệ thống TNM
Có nhiều hệ thống khác nhau được sử dụng để chẩn đoán giai đoạn, trong đó hệ thống TNM là hệ thống được sử dụng phổ biến và hữu ích nhất đối với hầu hết các loại ung thư.
Trong hệ thống TNM, giai đoạn tổng thể của ung thư được xác định sau khi bệnh được phân loại theo các nhóm mô tả khối u (T, Tumor), hạch bạch huyết (N, Node) và di căn (M, Metastasis).
· T mô tả khối u ban đầu (khối u nguyên phát).
· N cho biết ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết lân cận hay chưa.
· M cho biết ung thư đã di căn đến các bộ phận ở vị trí xa trong cơ thể hay chưa.
Khối u nguyên phát (phân nhóm T)
Khi đánh giá mức độ và vị trí của ung thư trong cơ thể, trước tiên bác sĩ sẽ xem xét khối u nguyên phát (khối u chính), tức là nơi ung thư bắt đầu hình thành. Kích thước, vị trí của khối u và việc khối u có xâm lấn vào các mô hoặc cơ quan lân cận hay không đều là những yếu tố quan trọng. Bác sĩ cũng sẽ kiểm tra xem có các khối u khác ở khu vực gần đó hay không.
Phân nhóm T được ký hiệu bằng chữ cái hoặc số:
· TX có nghĩa là không có đủ thông tin về khối u nguyên phát hoặc không thể đánh giá được khối u này.
· T0 có nghĩa là không có bằng chứng của khối u nguyên phát (không tìm thấy khối u).
· Tis có nghĩa là các tế bào ung thư chỉ phát triển trong lớp tế bào nơi chúng khởi phát, chưa xâm lấn vào các lớp mô sâu hơn. Tình trạng này còn được gọi là ung thư tại chỗ (carcinoma in situ) hoặc tổn thương tiền ung thư.
· Một con số đi kèm sau chữ T (chẳng hạn T1, T2, T3 hoặc T4) có thể mô tả kích thước của khối u và/hoặc mức độ khối u đã lan rộng vào các cấu trúc lân cận. Số T càng lớn thì khối u thường càng lớn và/hoặc mức độ xâm lấn vào các mô xung quanh càng nhiều.
Hạch bạch huyết (phân nhóm N)
Các hạch bạch huyết ở gần khối u nguyên phát thường được kiểm tra để xác định liệu ung thư đã lan đến các hạch này hay chưa. Hạch bạch huyết là những cấu trúc nhỏ có hình hạt đậu, chứa các tế bào của hệ miễn dịch. Nhiều loại ung thư thường lan đến các hạch bạch huyết lân cận trước khi di căn đến các bộ phận khác của cơ thể.
Phân nhóm N được ký hiệu bằng chữ cái hoặc số:
· NX có nghĩa là không có đủ thông tin về các hạch bạch huyết lân cận hoặc không thể đánh giá được các hạch này.
· N0 có nghĩa là không phát hiện ung thư trong các hạch bạch huyết lân cận.
· Một con số đi kèm sau chữ N (ví dụ N1, N2 hoặc N3) có thể mô tả kích thước, vị trí và/hoặc số lượng hạch bạch huyết lân cận có chứa tế bào ung thư. Số N càng lớn thì mức độ ung thư lan đến các hạch bạch huyết lân cận thường càng nhiều.
Di căn (phân nhóm M)
Bác sĩ cũng có thể kiểm tra các bộ phận khác của cơ thể để xác định liệu ung thư đã lan rộng hay chưa. Tình trạng ung thư lan từ vị trí khối u nguyên phát đến các cơ quan hoặc mô ở xa được gọi là di căn.
Phân nhóm M được ký hiệu bằng số:
· M0 có nghĩa là chưa phát hiện ung thư di căn đến các vị trí ở xa.
· M1 có nghĩa là đã phát hiện ung thư di căn đến các cơ quan hoặc mô ở vị trí xa.
Mỗi bệnh ung thư có phiên bản phân loại TNM riêng, vì vậy các chữ cái và con số không phải lúc nào cũng có ý nghĩa giống nhau đối với mọi loại bệnh. Ví dụ, ở một số bệnh ung thư, phân nhóm T mô tả kích thước của khối u nguyên phát, trong khi ở những bệnh ung thư khác, phân nhóm này mô tả mức độ xâm lấn sâu của khối u tại vị trí khởi phát hoặc vào mức độ xâm lấn vào các cấu trúc lân cận (không phụ thuộc vào kích thước của khối u).
Đối với một số bệnh ung thư, các phân nhóm TNM còn được chia thành các phân nhóm nhỏ hơn. Các phân nhóm nhỏ hơn này được ký hiệu bằng chữ cái viết thường đặt sau chẩn đoán tương ứng, chẳng hạn như T3a hoặc T3b.
Một số bệnh ung thư cũng có thể có ít mức phân nhóm hơn các loại ung thư khác. Ví dụ, một số loại ung thư không có phân nhóm N3.
Các ký hiệu khác có thể đi kèm trong hệ thống TNM
Mỗi phân nhóm T, N và M có thể được đặt thêm một chữ cái viết thường ở phía trước nhằm cho biết đó là phân loại lâm sàng hay phân loại theo giải phẫu bệnh:
c biểu thị giai đoạn lâm sàng (ví dụ: cT1).
p biểu thị giai đoạn giải phẫu bệnh (ví dụ: pN2).
Trường hợp chẩn đoán giai đoạn được thực hiện sau điều trị hoặc sau khi ung thư tái phát/tiến triển, một số ký hiệu khác cũng có thể được thêm vào phía trước:
· y có thể được sử dụng cho những trường hợp xác định lại giai đoạn sau điều trị tân bổ trợ (hoặc các phương pháp điều trị khác), ví dụ: ycT1 hoặc ypT2.
· r có thể được sử dụng cho những trường hợp xác định lại giai đoạn sau khi ung thư tái phát hoặc tiến triển, ví dụ: rcT1 hoặc rpT2.
Các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến giai đoạn ung thư
Đối với một số loại ung thư, các giá trị T, N và M không phải là những yếu tố duy nhất được sử dụng để chẩn đoán giai đoạn bệnh. Một số yếu tố khác cũng có thể cần được xét đến, bao gồm:
Độ mô học (Grade): Đối với hầu hết các loại ung thư, độ mô học là thước đo mức độ bất thường của tế bào ung thư khi được quan sát dưới kính hiển vi. Đặc điểm này còn được gọi là mức độ biệt hóa (differentiation). Độ mô học có thể là một yếu tố quan trọng vì tế bào ung thư càng bất thường thì thường có xu hướng phát triển và lan rộng càng nhanh.
Độ mô học thường được ký hiệu bằng số, trong đó các số thấp hơn (ví dụ: G1) biểu thị các ung thư có độ mô học thấp.
· Trong ung thư độ mô học thấp (biệt hóa tốt), các tế bào ung thư có hình dạng khá giống tế bào bình thường. Nhìn chung, những ung thư này thường phát triển chậm và thường có tiên lượng tốt hơn.
· Trong ung thư độ mô học cao (biệt hóa kém), các tế bào ung thư có hình dạng bất thường hơn. Ung thư độ mô học cao thường có xu hướng phát triển nhanh nên có thể cần những phương pháp điều trị khác với ung thư độ mô học thấp.
Ngay cả khi độ mô học không ảnh hưởng đến giai đoạn ung thư, yếu tố này vẫn có thể ảnh hưởng đến tiên lượng và/hoặc kế hoạch điều trị.
Loại tế bào: Ung thư có thể khởi phát từ các loại tế bào khác nhau trong cùng một cơ quan. Vì loại tế bào ung thư có thể ảnh hưởng đến phương pháp điều trị và tiên lượng, nên đây cũng có thể là một yếu tố cần được xem xét khi chẩn đoán giai đoạn bệnh. Ví dụ, ung thư thực quản chủ yếu gồm hai loại là ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư biểu mô tuyến. Hai loại ung thư này được chẩn đoán giai đoạn theo những cách khác nhau.
Vị trí của khối u: Đối với một số loại ung thư, vị trí của khối u nguyên phát có thể ảnh hưởng đến tiên lượng và cần được xét đến khi chẩn đoán giai đoạn. Ví dụ, giai đoạn của ung thư thực quản phụ thuộc một phần vào việc ung thư bắt đầu ở đoạn trên, đoạn giữa hay đoạn dưới của thực quản.
Nồng độ dấu ấn khối u trong máu: Đối với một số loại ung thư, nồng độ của một số chất nhất định trong máu (được gọi là dấu ấn khối u hoặc dấu ấn sinh học) có thể được sử dụng để xác định giai đoạn ung thư. Ví dụ, ở bệnh ung thư tuyến tiền liệt, nồng độ kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) trong máu được xem xét khi xác định giai đoạn bệnh.
Kết quả xét nghiệm tế bào ung thư: Đối với một số loại ung thư, các xét nghiệm dấu ấn sinh học được thực hiện trên tế bào ung thư trong phòng xét nghiệm là một phần quan trọng của quá trình chẩn đoán giai đoạn. Ví dụ, trong ung thư vú, giai đoạn bệnh có thể bị ảnh hưởng bởi việc các tế bào ung thư có hay không có các protein gọi là thụ thể nội tiết.
Tuổi của người bệnh: Đối với một số loại ung thư, chẳng hạn như ung thư tuyến giáp, tuổi của người bệnh tại thời điểm được chẩn đoán có thể ảnh hưởng đến tiên lượng, vì vậy yếu tố này được xét đến khi xác định giai đoạn.
Chẩn đoán giai đoạn tổng thể
Sau khi xác định được các giá trị T, N và M (cùng các yếu tố khác có ảnh hưởng đến giai đoạn bệnh), các thông tin này sẽ được kết hợp để chẩn đoán giai đoạn tổng thể của ung thư.
Đối với hầu hết các bệnh ung thư, giai đoạn bệnh được biểu thị bằng chữ số La Mã từ I (1) đến IV (4). Ung thư giai đoạn I là giai đoạn ít tiến triển hơn và thường có tiên lượng tốt hơn. Những ung thư ở giai đoạn cao hơn thường đã lan rộng hơn (hoặc có các đặc điểm đáng lo ngại khác), vì vậy có thể cần các phương pháp điều trị tích cực hơn hoặc khác biệt. Trong một số trường hợp, các giai đoạn còn được chia nhỏ bằng chữ cái in hoa, ví dụ như giai đoạn IIIA và giai đoạn IIIB.
Một số bệnh ung thư cũng có giai đoạn 0, thường được gọi là ung thư tại chỗ (carcinoma in situ). Điều này có nghĩa là ung thư vẫn chỉ khu trú trong lớp tế bào nơi nó khởi phát và chưa lan rộng.
Các hệ thống phân loại giai đoạn khác
Không phải tất cả các loại ung thư đều được chẩn đoán giai đoạn bằng hệ thống TNM. Ví dụ:
- Các hệ thống phân loại giai đoạn khác thường được sử dụng cho bệnh u lympho Hodgkin, u lympho không Hodgkin và một số loại ung thư khác.
- Liên đoàn Sản phụ khoa Quốc tế (FIGO) có hệ thống phân loại giai đoạn riêng dành cho các ung thư tại các cơ quan sinh sản nữ. Các giai đoạn trong hệ thống TNM tương ứng khá sát với các giai đoạn của FIGO, nên việc chuyển đổi giữa hai hệ thống này tương đối dễ dàng.
· Phần lớn các ung thư trong não hoặc vùng quanh não không có hệ thống phân loại giai đoạn chính thức, vì những ung thư này thường không lan đến hạch bạch huyết hoặc các bộ phận khác của cơ thể.
· Một số loại bệnh bạch cầu không được phân loại giai đoạn. Điều này là do các bệnh này thường được xem là đã lan rộng khắp cơ thể vào thời điểm được phát hiện. Thay vào đó, bệnh thường được mô tả bằng các thuật ngữ như chưa điều trị, đang lui bệnh hoặc tái phát.
Giai đoạn ung thư có thể ảnh hưởng như thế nào đến tiên lượng của người bệnh
Bên cạnh loại bệnh ung thư, giai đoạn ung thư là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi bác sĩ đánh giá tiên lượng của người bệnh.
Giai đoạn bệnh và tỷ lệ sống còn
Đối với nhiều loại ung thư, tiên lượng thường được biểu thị bằng tỷ lệ sống còn. Đây là tỷ lệ phần trăm những người mắc cùng một loại bệnh ung thư và có cùng giai đoạn bệnh nhất định vẫn còn sống sau một khoảng thời gian xác định kể từ khi được chẩn đoán, thường là 5 năm. Ví dụ, nếu tỷ lệ sống còn sau 5 năm của một loại ung thư ở một giai đoạn nhất định là 80%, điều đó có nghĩa là trong 100 người mắc loại ung thư đó ở giai đoạn đó, dự kiến có khoảng 80 người vẫn còn sống sau 5 năm kể từ thời điểm được chẩn đoán.
Tỷ lệ sống còn không thể dự đoán chính xác điều gì sẽ xảy ra với từng người bệnh cụ thể, vì còn nhiều yếu tố khác cũng có thể ảnh hưởng đến tiên lượng. Tuy nhiên, các số liệu này có thể giúp bác sĩ và người bệnh có cái nhìn tổng quát về khả năng điều trị thành công.
Các yếu tố khác cũng có thể ảnh hưởng đến tiên lượng
Cũng cần hiểu rõ rằng mặc dù giai đoạn ung thư là một yếu tố quan trọng, nhưng còn nhiều yếu tố khác cũng có thể ảnh hưởng đến tiên lượng của người bệnh. Tùy theo từng loại bệnh ung thư, các yếu tố tiên lượng quan trọng khác có thể bao gồm:
· - Tuổi và tình trạng sức khỏe tổng quát của người bệnh.
· - Các tế bào ung thư có những thay đổi ở một số gen, nhiễm sắc thể hoặc protein nhất định hay không.
· - Mức độ đáp ứng của ung thư với điều trị.
Nguồn: Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ
Đường dẫn: https://www.cancer.org/cancer/diagnosis-staging/staging.html
Biên dịch: DS. Chu Hà My, Khoa Dược
Hiệu đính: ThS.BS. Nguyễn Thanh Hằng, Phòng HTQT&NCKH
Duyệt chuyên môn: BSCKII. Võ Quốc Hoàn – Phó Trưởng phòng Kế hoạch tổng hợp



















