Bệnh viện ung bướu hà nội

- Nơi gửi gắm niềm tin và hy vọng!

Kế hoạch bữa ăn mẫu 1 tuần cho người bệnh đang điều trị ung thư

Dinh dưỡng không thể chữa khỏi ung thư, nhưng là chìa khóa giúp bạn đủ sức để điều trị và phục hồi nhanh hơn. Hãy hình dung, khi hóa trị, xạ trị hay phẫu thuật, cơ thể bạn đang thực hiện một “cuộc chiến đấu sống còn”. Nếu tiếp đủ “nhiên liệu”, sức chiến đấu sẽ mạnh mẽ hơn, bền bỉ hơn. Không chỉ vậy, cơ thể còn phải “sửa chữa” những tế bào đã bị tổn thương và duy trì hệ miễn dịch.

“Kế hoạch bữa ăn 1 tuần” được thiết kế cho bệnh nhân đang điều trị ung thư, có tình trạng sụt cân nhẹ đến trung bình (BMI 18,5 - 25). Mục tiêu của thực đơn cung cấp 2000-2200 kcal/ngày, với 1.2-2g protein/kg cân nặng, giúp duy trì cân nặng ổn định (dao động không quá ± 5%). Tất cả món ăn đều sử dụng nguyên liệu thông dụng, phù hợp khẩu vị và túi tiền gia đình.

Nguyên tắc xây dựng kế hoạch ăn uống

Nguyên tắc 1. Chia nhỏ bữa ăn

Thay vì 3 bữa chính như thường lệ, kế hoạch này chia thành 5-7 bữa/ngày (3 bữa chính + 2-4 bữa phụ). Cách ăn này giúp giảm buồn nôn, dễ tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng tốt hơn - đặc biệt quan trọng khi bạn bị tác dụng phụ của điều trị.

Nguyên tắc 2. Đảm bảo tính cân đối dinh dưỡng

Mỗi ngày cần đảm bảo 50% năng lượng từ tinh bột tốt (gạo, mì, ngô, khoai), 20-25% từ protein chất lượng cao (cá, thịt, trứng, đậu), 25-30% từ chất béo lành mạnh (mỡ cá, dầu thực vật, các loại hạt giàu chất béo như lạc, vừng). Ăn tối thiểu 400g rau củ quả đa màu sắc mỗi ngày.

Nguyên tắc 3. Linh hoạt điều chỉnh

Kế hoạch này là gợi ý, không phải "công thức cứng nhắc". Bạn có thể thay đổi món ăn, thực phẩm theo khẩu vị, tình trạng sức khỏe mỗi ngày, tránh thực phẩm gây dị ứng. Ngày nào cảm thấy buồn nôn nhiều, chọn thực phẩm nhạt, dễ tiêu. Ngày nào khỏe hơn, tăng protein và rau củ.

Nguyên tắc 4. Uống đủ nước

Uống 2-2.5 lít nước/ngày, chia rải rác trong ngày.

Nguyên tắc 5. Sử dụng bữa ăn thay thế

Nếu ăn không đủ năng lượng, bạn cần bổ sung bữa ăn thay thế bằng các sản phẩm dinh dưỡng y học theo chỉ định của bác sĩ hoặc dinh dưỡng viên bệnh viện.

Hướng dẫn thực hiện tại nhà

- Luôn sẵn sàng thực phẩm trong nhà: Trong nhà, luôn có sẵn những loại thực phẩm sau: gạo, ngô hoặc khoai, cá, trứng, thịt nạc, đậu phụ, sữa tươi, sữa chua, nước đậu nành, trái cây, rau (hoặc củ quả dùng làm rau như củ cải, quả bí), dầu thực vật, hạt giàu béo (lạc vừng, điều/óc chó).

- Chế biến an toàn: Luôn nấu chín kỹ thức ăn, tránh ăn tái/sống. Ưu tiên hấp, nướng chậm, luộc thay vì chiên rán. Thêm 1-2 thìa dầu thực vật vào món ăn hoặc ăn cùng lạc vừng để tăng năng lượng lành mạnh. Rửa sạch rau củ quả dưới vòi nước chảy.

- Theo dõi cân nặng: Cân mỗi tuần cùng giờ, tốt nhất nên cân vào buổi sáng, sau khi đại tiểu tiện, và ghi chép lại. Nếu tăng/giảm quá 0.5kg/tuần thì điều chỉnh khẩu phần. Sụt cân >5% trong 1 tháng là dấu hiệu suy dinh dưỡng, cần báo bác sĩ ngay.

- Khám, tư vấn dinh dưỡng khi: Ăn uống <50% nhu cầu trong >3 ngày liên tiếp, sụt cân nhanh, nôn nhiều, không uống được nước, tiêu chảy kéo dài.

Mỗi người bệnh là một cá thể riêng. Bởi vậy bạn cần trao đổi với dinh dưỡng viên để cá nhân hóa kế hoạch phù hợp tình trạng cụ thể của bạn. Dinh dưỡng đúng cách là nền tảng giúp bạn chiến thắng bệnh tật.

Thực đơn gợi ý:

Năng lượng cung cấp 1900-2100kcal, phù hợp người 60+/-1kg

Thực đơn 1:

Bữa sáng (7h00)

380 kcal

Cháo thịt: 120g + thịt băm 40g

Trứng gà luộc 1 quả

Rau muống luộc 100g

Dầu ăn 0,5 thìa

Bữa phụ 1 (9h30)

250 kcal

Sữa tươi không đường 200ml

Chuối chín 100g

Lạc rang hoặc hạt điều, hạt mắc ca… 10g

 

Bữa trưa (12h00)

520 kcal

Cơm gạo tẻ 2 lưng bát

Cá hấp gừng 100g

Canh bí đỏ nấu tôm: bí đỏ 100g + tôm 20g

Rau cải luộc 150g

Dầu ăn 1,5 thìa

Bữa phụ 2 (15h00)

280 kcal

Khoai lang luộc 100g

Súp dinh dưỡng hoặc sữa (đậm độ 1-1,5kcal/ml): 200 – 250ml

Bữa tối (18h00)

470 kcal

Cơm 1,5- 2 lưng bát

Thịt bò xào rau củ (50g thịt bò)

Đậu phụ sốt cà chua 50g

Canh rau ngót nấu tôm: rau 100g + tôm 20g

Dầu ăn 1,5 thìa

Bữa phụ 3 (20h30)

250 kcal

Thanh long 100g

Súp dinh dưỡng hoặc sữa (đậm độ 1-1,5kcal/ml): 150 – 200ml

 

Thực đơn 2:

Bữa sáng (7h00)

390 kcal

Phở gà: bánh phở 100g

Thịt gà luộc 60g

Rau thơm, giá đỗ 50g

Dầu ăn 0,5 thìa

Bữa phụ 1 (9h30)

240 kcal

Nước đậu nành không đường 200ml

Bánh bông lan nhỏ hoặc lát bánh gối 40g

Bữa trưa (12h00)

530 kcal

Cơm: 2 lưng bát

Cá thu nướng 100g

Canh cải thảo nấu tôm: cải 100g + tôm 20g

Dưa leo 50g

Dầu ăn 1,5 thìa

Bữa phụ 2 (15h00)

270 kcal

Ổi 100g

Súp dinh dưỡng hoặc sữa (đậm độ 1-1,5kcal/ml): 150 – 200ml

Bữa tối (18h00)

460 kcal

Cơm: 2 lưng bát

Gà luộc xé phay 60g

Trứng chiên 1 quả

Rau luộc: Su su 100g, cà rốt 50g

Dầu ăn 1 thìa hoặc lạc hạt 1 thìa canh

Bữa phụ 3 (20h30)

260 kcal

Táo 80g

Súp dinh dưỡng hoặc sữa (đậm độ 1-1,5kcal/ml): 150 – 200ml

  

Thực đơn 3

Bữa sáng (7h00)

410 kcal

 

Cháo tôm thịt: gạo 60g + thịt lợn nạc 40g + tôm 25g + dầu ăn 0,5 thìa

Trứng gà luộc 1 quả

Rau muống luộc 80g

Bữa phụ 1 (9h30)

280 kcal

Sữa tươi 200ml

Bánh mì kẹp thịt hoặc giò: bánh mì ½ cái + thịt hoặc giò 50g + cà chua/dưa chuột 50g

Bữa trưa (12h00) 550 kcal

Cơm 2 lưng bát

Cá hấp 100g

Canh chua cá: cá 20g, rau 100g

Rau luộc 100g

Dầu ăn 1,5 thìa

Bữa phụ 2 (15h00)

280 kcal

Khoai luộc 100g

Súp dinh dưỡng hoặc sữa (đậm độ 1-1,5kcal/ml): 150 – 200ml

Bữa tối (18h00)

480 kcal

Cơm 2 lưng bát

Gà hầm thuốc bắc 80g

Rau cải luộc 150g

Dầu ăn 1,5 thìa

Bữa phụ 3 (20h30)

260 kcal

Bánh flan caramen 1 cái nhỏ hoặc Lê 100g

Súp dinh dưỡng hoặc sữa (đậm độ 1-1,5kcal/ml): 150 – 200ml

Tác giả: Phạm Thị Hường – Khoa Dinh dưỡng

Người duyệt: TS.BS. Trần Châu Quyên – Trưởng khoa Dinh dưỡng

Gói khám tầm soát ung thư