“Kế hoạch bữa ăn 1 tuần” được thiết kế cho bệnh nhân đang điều trị ung thư, có tình trạng sụt cân nhẹ đến trung bình (BMI 18,5 - 25). Mục tiêu của thực đơn cung cấp 2000-2200 kcal/ngày, với 1.2-2g protein/kg cân nặng, giúp duy trì cân nặng ổn định (dao động không quá ± 5%). Tất cả món ăn đều sử dụng nguyên liệu thông dụng, phù hợp khẩu vị và túi tiền gia đình.
Nguyên tắc xây dựng kế hoạch ăn uống
Nguyên tắc 1. Chia nhỏ bữa ăn
Thay vì 3 bữa chính như thường lệ, kế hoạch này chia thành 5-7 bữa/ngày (3 bữa chính + 2-4 bữa phụ). Cách ăn này giúp giảm buồn nôn, dễ tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng tốt hơn - đặc biệt quan trọng khi bạn bị tác dụng phụ của điều trị.
Nguyên tắc 2. Đảm bảo tính cân đối dinh dưỡng
Mỗi ngày cần đảm bảo 50% năng lượng từ tinh bột tốt (gạo, mì, ngô, khoai), 20-25% từ protein chất lượng cao (cá, thịt, trứng, đậu), 25-30% từ chất béo lành mạnh (mỡ cá, dầu thực vật, các loại hạt giàu chất béo như lạc, vừng). Ăn tối thiểu 400g rau củ quả đa màu sắc mỗi ngày.
Nguyên tắc 3. Linh hoạt điều chỉnh
Kế hoạch này là gợi ý, không phải "công thức cứng nhắc". Bạn có thể thay đổi món ăn, thực phẩm theo khẩu vị, tình trạng sức khỏe mỗi ngày, tránh thực phẩm gây dị ứng. Ngày nào cảm thấy buồn nôn nhiều, chọn thực phẩm nhạt, dễ tiêu. Ngày nào khỏe hơn, tăng protein và rau củ.
Nguyên tắc 4. Uống đủ nước
Uống 2-2.5 lít nước/ngày, chia rải rác trong ngày.
Nguyên tắc 5. Sử dụng bữa ăn thay thế
Nếu ăn không đủ năng lượng, bạn cần bổ sung bữa ăn thay thế bằng các sản phẩm dinh dưỡng y học theo chỉ định của bác sĩ hoặc dinh dưỡng viên bệnh viện.
Hướng dẫn thực hiện tại nhà
- Luôn sẵn sàng thực phẩm trong nhà: Trong nhà, luôn có sẵn những loại thực phẩm sau: gạo, ngô hoặc khoai, cá, trứng, thịt nạc, đậu phụ, sữa tươi, sữa chua, nước đậu nành, trái cây, rau (hoặc củ quả dùng làm rau như củ cải, quả bí), dầu thực vật, hạt giàu béo (lạc vừng, điều/óc chó).
- Chế biến an toàn: Luôn nấu chín kỹ thức ăn, tránh ăn tái/sống. Ưu tiên hấp, nướng chậm, luộc thay vì chiên rán. Thêm 1-2 thìa dầu thực vật vào món ăn hoặc ăn cùng lạc vừng để tăng năng lượng lành mạnh. Rửa sạch rau củ quả dưới vòi nước chảy.
- Theo dõi cân nặng: Cân mỗi tuần cùng giờ, tốt nhất nên cân vào buổi sáng, sau khi đại tiểu tiện, và ghi chép lại. Nếu tăng/giảm quá 0.5kg/tuần thì điều chỉnh khẩu phần. Sụt cân >5% trong 1 tháng là dấu hiệu suy dinh dưỡng, cần báo bác sĩ ngay.
- Khám, tư vấn dinh dưỡng khi: Ăn uống <50% nhu cầu trong >3 ngày liên tiếp, sụt cân nhanh, nôn nhiều, không uống được nước, tiêu chảy kéo dài.
Mỗi người bệnh là một cá thể riêng. Bởi vậy bạn cần trao đổi với dinh dưỡng viên để cá nhân hóa kế hoạch phù hợp tình trạng cụ thể của bạn. Dinh dưỡng đúng cách là nền tảng giúp bạn chiến thắng bệnh tật.

Thực đơn gợi ý:
Năng lượng cung cấp 1900-2100kcal, phù hợp người 60+/-1kg
Thực đơn 1:
| Bữa sáng (7h00) 380 kcal | Cháo thịt: 120g + thịt băm 40g Trứng gà luộc 1 quả Rau muống luộc 100g Dầu ăn 0,5 thìa |
| Bữa phụ 1 (9h30) 250 kcal | Sữa tươi không đường 200ml Chuối chín 100g Lạc rang hoặc hạt điều, hạt mắc ca… 10g
|
| Bữa trưa (12h00) 520 kcal | Cơm gạo tẻ 2 lưng bát Cá hấp gừng 100g Canh bí đỏ nấu tôm: bí đỏ 100g + tôm 20g Rau cải luộc 150g Dầu ăn 1,5 thìa |
| Bữa phụ 2 (15h00) 280 kcal | Khoai lang luộc 100g Súp dinh dưỡng hoặc sữa (đậm độ 1-1,5kcal/ml): 200 – 250ml |
| Bữa tối (18h00) 470 kcal | Cơm 1,5- 2 lưng bát Thịt bò xào rau củ (50g thịt bò) Đậu phụ sốt cà chua 50g Canh rau ngót nấu tôm: rau 100g + tôm 20g Dầu ăn 1,5 thìa |
| Bữa phụ 3 (20h30) 250 kcal | Thanh long 100g Súp dinh dưỡng hoặc sữa (đậm độ 1-1,5kcal/ml): 150 – 200ml |
Thực đơn 2:
| Bữa sáng (7h00) 390 kcal | Phở gà: bánh phở 100g Thịt gà luộc 60g Rau thơm, giá đỗ 50g Dầu ăn 0,5 thìa |
| Bữa phụ 1 (9h30) 240 kcal | Nước đậu nành không đường 200ml Bánh bông lan nhỏ hoặc lát bánh gối 40g |
| Bữa trưa (12h00) 530 kcal | Cơm: 2 lưng bát Cá thu nướng 100g Canh cải thảo nấu tôm: cải 100g + tôm 20g Dưa leo 50g Dầu ăn 1,5 thìa |
| Bữa phụ 2 (15h00) 270 kcal | Ổi 100g Súp dinh dưỡng hoặc sữa (đậm độ 1-1,5kcal/ml): 150 – 200ml |
| Bữa tối (18h00) 460 kcal | Cơm: 2 lưng bát Gà luộc xé phay 60g Trứng chiên 1 quả Rau luộc: Su su 100g, cà rốt 50g Dầu ăn 1 thìa hoặc lạc hạt 1 thìa canh |
| Bữa phụ 3 (20h30) 260 kcal | Táo 80g Súp dinh dưỡng hoặc sữa (đậm độ 1-1,5kcal/ml): 150 – 200ml |
Thực đơn 3
| Bữa sáng (7h00) 410 kcal
| Cháo tôm thịt: gạo 60g + thịt lợn nạc 40g + tôm 25g + dầu ăn 0,5 thìa Trứng gà luộc 1 quả Rau muống luộc 80g |
| Bữa phụ 1 (9h30) 280 kcal | Sữa tươi 200ml Bánh mì kẹp thịt hoặc giò: bánh mì ½ cái + thịt hoặc giò 50g + cà chua/dưa chuột 50g |
| Bữa trưa (12h00) 550 kcal | Cơm 2 lưng bát Cá hấp 100g Canh chua cá: cá 20g, rau 100g Rau luộc 100g Dầu ăn 1,5 thìa |
| Bữa phụ 2 (15h00) 280 kcal | Khoai luộc 100g Súp dinh dưỡng hoặc sữa (đậm độ 1-1,5kcal/ml): 150 – 200ml |
| Bữa tối (18h00) 480 kcal | Cơm 2 lưng bát Gà hầm thuốc bắc 80g Rau cải luộc 150g Dầu ăn 1,5 thìa |
| Bữa phụ 3 (20h30) 260 kcal | Bánh flan caramen 1 cái nhỏ hoặc Lê 100g Súp dinh dưỡng hoặc sữa (đậm độ 1-1,5kcal/ml): 150 – 200ml |
Tác giả: Phạm Thị Hường – Khoa Dinh dưỡng
Người duyệt: TS.BS. Trần Châu Quyên – Trưởng khoa Dinh dưỡng



















