Bệnh viện ung bướu hà nội

- Nơi gửi gắm niềm tin và hy vọng!

Liệu pháp Laser

Từ “LASER” là viết tắt của cụm từ Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation (khuếch đại ánh sáng bằng phát xạ kích thích)

Ánh sáng laser khác với ánh sáng thông thường. Ánh sáng từ mặt trời hoặc bóng đèn gồm nhiều bước sóng khác nhau và lan tỏa theo nhiều hướng. Trong khi đó, ánh sáng laser chỉ gồm một bước sóng duy nhất, có năng lượng cao và có thể hội tụ thành một chùm tia rất hẹp. Nhờ đặc điểm này, laser vừa có độ chính xác cao, vừa có tác dụng mạnh mẽ.

Trong y học, laser có thể được sử dụng thay cho dao mổ trong một số thủ thuật cần độ chính xác cao, ví dụ như sửa chữa võng mạc bị tổn thương ở mắt, cắt mô trong cơ thể hoặc cầm máu. Ngoài ra, laser còn có thể được dùng để làm nóng và phá hủy những vùng mô nhỏ (như một số khối u) hoặc kích hoạt các loại thuốc nhạy cảm với ánh sáng.

Hình 1: Bệnh nhân được điều trị bằng liệu pháp Laser

Các loại Laser

Laser thường được đặt tên theo vật chất dùng để tạo ra tia laser, có thể là chất lỏng, khí, chất rắn hoặc vật liệu điện tử. Hiện nay có nhiều loại laser được sử dụng trong điều trị bệnh, và vẫn đang có thêm các loại mới được nghiên cứu, thử nghiệm. Trong điều trị ung thư, một số loại laser được sử dụng phổ biến bao gồm:

  • Laser các-bô-ních (carbon dioxide - CO2)
  • Laser argon
  • Laser neodymium: yttrium aluminum garnet (Viết tắt là Nd:YAG)

Các bác sĩ và nhân viên y tế sử dụng laser cần được đào tạo chuyên sâu để đảm bảo sử dụng đúng kỹ thuật và an toàn cho người bệnh.

Hình 2: Ung thư da vùng vành tai trước và sau khi điều trị bằng liệu pháp Laser 1 tháng

Laser các-bô-ních (carbon dioxide - CO2)

Laser CO₂ có khả năng tác động nông, độ xuyên thấu thấp và có thể cắt hay phá hủy mô một cách chính xác mà ít gây tổn thương mô xung quanh. Do đó trong thực hành lâm sàng, Laser CO₂ thường được sử dụng để điều trị các tổn thương tiền ung thư và một số ung thư giai đoạn sớm.

Laser Argon

Tương tự như laser CO₂, laser argon chỉ tác động nông. Vì vậy, chúng đặc biệt hữu ích trong điều trị các bệnh lý da và một số loại u ở mắt. Trong một số trường hợp, laser argon được sử dụng trong quá trình nội soi đại tràng (xét nghiệm nhằm phát hiện ung thư đại tràng) để cắt bỏ các polyp trước khi chúng tiến triển thành ung thư. Ngoài ra, laser này còn có thể kết hợp với các thuốc nhạy cảm với ánh sáng để tiêu diệt tế bào ung thư, trong phương pháp gọi là liệu pháp quang động (Photodynamic Therapy – PDT).

Một ứng dụng khác của laser argon là giúp cầm máu bằng cách hàn kín các mạch máu. Điều này đặc biệt hữu ích ở những bệnh nhân đang điều trị xạ trị cho một số loại ung thư, vì xạ trị đôi khi có thể làm tổn thương các mạch máu gần khối u, dẫn đến chảy máu.

Laser Nd:YAG (Neodymium: Yttrium-Aluminum-Garnet)

Ánh sáng từ laser Nd:YAG có khả năng đi sâu vào mô hơn so với nhiều loại laser khác, đồng thời giúp làm đông máu nhanh. Nhờ đặc điểm này, laser Nd:YAG vừa có thể điều trị tổn thương, vừa hỗ trợ kiểm soát chảy máu hiệu quả. Loại laser này có thể được đưa vào cơ thể thông qua các ống ống nội soi, giúp tiếp cận những vị trí khó như thực quản hoặc đại tràng. Ngoài ra, tia laser này còn có thể truyền qua các sợi quang học (những ống mảnh, trong suốt) được đưa trực tiếp vào khối u. Nhiệt lượng từ tia laser sẽ giúp phá hủy các tế bào ung thư tại chỗ.

Ứng dụng của laser trong điều trị ung thư

Trong điều trị ung thư, laser có thể được sử dụng theo hai cơ chế chính:

  • Phá hủy trực tiếp mô u
  • Kích hoạt thuốc nhạy cảm với ánh sáng (gọi là chất cảm quang) để tiêu diệt chọn lọc các tế bào ung thư (Liệu pháp quang động)

Laser có thể được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với các phương pháp điều trị ung thư khác như hóa trị hoặc xạ trị, tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể của người bệnh.

Phá hủy trực tiếp mô u

Laser (chủ yếu CO2 và Nd: YAG)được sử dụng để cắt, đốt hoặc làm hoại tử khối u. Các loại laser này có thể được đưa vào cơ thể thông qua  ống nội soi. Nội soi giúp bác sĩ quan sát và can thiệp vào những vị trí sâu bên trong cơ thể mà không cần làm phẫu thuật lớn. Đồng thời, nội soi cũng giúp định vị chính xác tia laser vào đúng vị trí cần điều trị.

Một số ví dụ về ứng dụng của laser trong điều trị ung thư và tổn thương tiền ung thư:

  • Polyp đại trực tràng: Laser có thể được sử dụng để loại bỏ các khối tăng sinh nhỏ (polyp) có nguy cơ tiến triển thành ung thư trong đại tràng hoặc trực tràng.
  • Tổn thương tiền ung thư và ung thư giai đoạn sớm: Laser được dùng để điều trị một số tổn thương tiền ung thư ở da, cổ tử cung và các ung thư da giai đoạn sớm.
  • Ung thư giai đoạn tiến triển: Laser có thể được sử dụng để điều trị các khối ung thư gây tắc nghẽn đường thở bằng cách phá hủy một phần của khối u.
  • U não: Liệu pháp nhiệt nội mô bằng laser (Laser-Induced Interstitial Thermotherapy – LITT) có thể được sử dụng để điều trị một số khối u não. Phương pháp này sử dụng nhiệt để giúp làm nhỏ khối u bằng cách gây tổn thương tế bào hoặc làm mất đi những yếu tố cần thiết cho sự sống của chúng (như oxy và chất dinh dưỡng).

Liệu pháp quang động (photodynamic therapy – PDT)

Trong hầu hết các loại liệu pháp quang động (PDT), một loại thuốc đặc biệt gọi là chất cảm quang được đưa vào dòng máu. Theo thời gian, thuốc được hấp thu vào các mô của cơ thể. Thuốc tích tụ trong tế bào ung thư lâu hơn so với tế bào bình thường.

Các chất cảm quang được kích hoạt bởi một số loại ánh sáng phù hợp. Khi các tế bào ung thư chứa chất cảm quang được tiếp xúc với ánh sáng từ laser argon, sẽ gây ra một phản ứng hóa học làm tiêu diệt chúng. Việc chiếu ánh sáng phải được tính toán thời điểm cẩn thận để đảm bảo được thực hiện khi phần lớn thuốc đã rời khỏi tế bào lành nhưng vẫn còn trong tế bào ung thư.

PDT đôi khi được sử dụng để điều trị các ung thư và tổn thương tiền ung thư của thực quản, đường mật, bàng quang và một số loại ung thư phổi có thể tiếp cận bằng nội soi.

Phương pháp này cũng đang được nghiên cứu để sử dụng trong các loại ung thư khác như não, tụy và tuyến tiền liệt. Các nhà nghiên cứu đang xem xét các loại laser khác nhau và các thuốc cảm quang mới có thể hiệu quả hơn.

Sử dụng laser để điều trị các tác dụng phụ liên quan đến ung thư

Laser đang được nghiên cứu để điều trị hoặc phòng ngừa các tác dụng phụ của những phương pháp phổ biến trong điều trị ung thư. Ví dụ, liệu pháp laser mức độ thấp (LLLT) có thể giúp điều trị tình trạng phù tay (phù bạch huyết) có thể xảy ra sau phẫu thuật vú có nạo vét hạch nách. Một số nghiên cứu cũng đang đánh giá việc sử dụng LLLT để phòng ngừa hoặc điều trị tình trạng loét miệng nặng do hóa trị gây ra. Ngoài ra, laser argon có thể được sử dụng để điều trị chảy máu trực tràng sau xạ trị liều cao trong ung thư tuyến tiền liệt.

Ưu điểm và hạn chế của điều trị bằng laser

So với các dụng cụ phẫu thuật thông thường, laser có những ưu điểm và hạn chế riêng. Mỗi bệnh nhân có tình trạng khác nhau, vì vậy cần trao đổi với bác sĩ để biết liệu phương pháp này có phù hợp hay không.

Ưu điểm của điều trị bằng laser

  • Laser có độ chính xác cao và ít tổn thương đến các mô lành xung quanh.
  • Nhiệt do laser tạo ra giúp “làm sạch” (tiệt trùng) bề mặt mô bị cắt, từ đó giảm nguy cơ nhiễm trùng.
  • Do nhiệt của laser giúp hàn kín mạch máu, nên ít gây chảy máu, sưng, đau hoặc để lại sẹo.
  • Thời gian thủ thuật/phẫu thuật có thể ngắn hơn.
  • Phẫu thuật bằng laser thường ít xâm lấn hơn, ít gây tổn thương mô lành. Ví dụ, ánh sáng laser có thể được dẫn truyền qua các sợi cáp quang để tiếp cận vị trí cần điều trị chỉ qua những vết rạch rất nhỏ, thay vì phải mổ lớn.
  • Nhiều thủ thuật có thể thực hiện ngoại trú, không cần nằm viện.
  • Thời gian hồi phục thường nhanh hơn.

Hạn chế của điều trị bằng laser

  • Chưa có nhiều bác sĩ và nhân viên y tế được đào tạo để sử dụng laser.
  • Thiết bị laser có chi phí cao và kích thước lớn hơn so với các dụng cụ phẫu thuật thông thường (dù công nghệ đang dần cải thiện điều này).
  • Khi sử dụng laser cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn, ví dụ cả bệnh nhân và nhân viên y tế đều phải bảo vệ mắt.
  • Hiệu quả của một số phương pháp điều trị bằng laser có thể không kéo dài và cần lặp lại.
  • Hiện quả hạn chế với khối u lớn hoặc lan rộng.

Nguồn: Dịch từ www.cancer.org Hiệp hội Ung thư Hoa kỳ

Đường dẫn: https://www.cancer.org/cancer/managing-cancer/treatment-types/lasers-in-cancer-treatment.html

Biên dịch: BSNT. Phạm Anh Đức, Khoa Xạ trị theo yêu cầu, Bệnh viện Ung Bướu Hà Nội

Hiệu đính: Ths. Bs. Nguyễn Thanh Hằng – Phòng HTQT&NCKH, Bệnh viện Ung Bướu Hà Nội

Duyệt chuyên môn: TS.BS. Đàm Trọng Nghĩa - Trưởng khoa Ngoại Đầu cổ, Bệnh viện Ung Bướu Hà Nội

Gói khám tầm soát ung thư