Cấu tạo của hàm:
Hàm gồm 2 xương chính, tạo thành khung nâng đỡ của miệng và răng (xem Hình 1), cụ thể là:
+ Xương hàm trên
+ Xương hàm dưới.
+ Khớp thái dương hàm (TMJ): nơi xương hàm dưới nối với xương sọ.
+ Cơ cắn: cơ nối xương hàm dưới với xương sọ.
| Khớp thái dương hàm Cơ cắn |
| Xương hàm trên |
Hình 1. Cấu tạo xương và cơ hàm.
Động tác há và ngậm miệng cần có sự phối hợp chặt chẽ của các cơ và dây thần kinh vùng hàm. Hầu hết mọi người có thể mở miệng rộng từ 35-55 mm, tương đương với chiều rộng của 3 ngón tay (xem Hình 2).
Hình 2. Độ rộng bình thường khi há miệng tối đa.
Khít hàm là gì?
Khít hàm là tình trạng hạn chế khả năng há miệng. Tình trạng này có thể xuất hiện trong thời gian điều trị, ngay sau khi điều trị kết thúc hoặc nhiều năm sau đó. Khít hàm có thể xảy ra khi:
· Khối u nằm ở xương, cơ hoặc dây thần kinh liên quan đến chức năng mở miệng.
· Sau khi phẫu thuật vùng đầu cổ.
· Sau khi xạ trị vùng đầu cổ.
· Sau hóa xạ trị vùng đầu cổ, tức là kết hợp hóa trị và xạ trị trong cùng một đợt điều trị.
Các phương pháp điều trị này có thể gây ra xơ hóa, tức là mô trở nên dày lên bất thường hoặc hình thành sẹo. Xơ hóa có thể xuất hiện trong quá trình lành thương sau phẫu thuật hoặc tiến triển dần trong nhiều năm sau khi kết thúc xạ trị hay hóa xạ trị.
Ảnh hưởng của khít hàm
Khít hàm cản trở các hoạt động sinh hoạt hằng ngày và làm giảm chất lượng cuộc sống. Bạn có thể gặp khó khăn trong:
· Vệ sinh răng miệng, làm tăng nguy cơ hôi miệng, sâu răng và nhiễm trùng.
· Nhai và nuốt thức ăn, gây khó khăn trong việc ăn uống và duy trì dinh dưỡng.
· Giao tiếp, phát âm.
· Hôn.
· Đặt ống nội khí quản khi cần gây mê toàn thân hoặc thực hiện các thủ thuật y khoa.
· Thực hiện các chăm sóc và điều trị nha khoa định kỳ.
· Tâm lý, có thể gây lo lắng, căng thẳng hoặc trầm cảm.
Khi khít hàm đã xuất hiện, đặc biệt ở mức độ nặng, việc điều trị và phục hồi thường gặp nhiều khó khăn. Vì vậy, việc nhận biết sớm các dấu hiệu khít hàm là rất quan trọng để người bệnh được đánh giá và can thiệp kịp thời, giúp hạn chế ảnh hưởng lâu dài và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Cách quản lý khít hàm
Có 5 biện pháp chính giúp phòng ngừa và kiểm soát tình trạng khít hàm:
· Xoa bóp nhẹ nhàng các cơ hàm.
· Thực hiện các bài tập vận động hàm.
· Duy trì tư thế đúng.
· Giữ vệ sinh răng miệng tốt.
· Sử dụng các dụng cụ hỗ trợ vận động hàm khi cần thiết.
Ngay cả khi chưa có triệu chứng khít hàm, bạn vẫn nên thực hiện các biện pháp trên. Chúng giúp duy trì khả năng vận động bình thường của miệng và hàm, đồng thời hỗ trợ phục hồi chức năng sau điều trị.
Nếu khít hàm xuất hiện, việc duy trì các biện pháp này có thể giúp giảm triệu chứng, cải thiện khả năng há miệng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Hãy thực hiện theo các hướng dẫn ở những phần tiếp theo. Nếu bạn đã được phẫu thuật vùng đầu cổ hoặc hàm mặt, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để bảo đảm việc tập luyện và chăm sóc là an toàn trước khi bắt đầu.
Xoa bóp các cơ hàm
Đặt ngón trỏ và ngón giữa lên xương gò má. Giữ môi khép lại, thả lỏng hàm (không nghiến răng).
Di chuyển các ngón tay dọc xuống phía dưới theo cơ cắn (cơ nhai) cho đến bờ dưới của xương hàm dưới (Hình 3). Trong quá trình di chuyển, xác định những vị trí có cảm giác căng cứng, đau hoặc khó chịu. Dùng đầu ngón tay xoa bóp nhẹ nhàng các vị trí này theo chuyển động tròn trong khoảng 30 giây.
Thực hiện bài tập này 2–3 lần mỗi ngày.
Lưu ý: Cố gắng tránh thói quen siết chặt hàm hoặc nghiến răng khi căng thẳng hay trong sinh hoạt hằng ngày. Việc duy trì trạng thái thư giãn sẽ giúp các cơ hàm mềm mại hơn, giảm nguy cơ khít hàm và cải thiện chức năng vận động của hàm.
Hình 3. Xoa bóp cơ hàm.
Tập vận động cơ hàm
Bác sĩ hoặc nhân viên y tế sẽ hướng dẫn thời điểm thích hợp để bắt đầu các bài tập vận động hàm. Hãy tuân thủ đúng hướng dẫn được cung cấp. Việc bắt đầu tập quá sớm hoặc quá muộn có thể ảnh hưởng đến khả năng phục hồi chức năng của miệng và hàm về sau
Những lưu ý khi thực hiện các bài tập:
Có thể sử dụng đồng hồ hoặc bộ đếm thời gian để bảo đảm duy trì động tác kéo giãn đủ thời gian theo hướng dẫn.
Hít thở bình thường trong suốt quá trình tập luyện, không nín thở.
Thực hiện các động tác chậm rãi, nhẹ nhàng và liên tục. Tránh các cử động nhanh, mạnh hoặc giật cục.
Nên tập trước gương để quan sát và bảo đảm thực hiện đúng kỹ thuật.
Bạn có thể thực hiện các bài tập này ở tư thế ngồi hoặc đứng. Khi tập, bạn nên cảm nhận được sự căng giãn nhẹ ở vùng hàm nhưng không được đau. Nếu một bài tập gây đau hoặc khó chịu, hãy thực hiện nhẹ nhàng hơn. Nếu cảm giác đau hoặc khó chịu vẫn tiếp diễn, hãy ngừng tập ngay và liên hệ với bác sĩ hoặc nhân viên y tế.
Bài tập vận động chủ động và kéo giãn hàm
Thực hiện bài tập này 3 lần mỗi ngày. Trong suốt quá trình tập, giữ đầu cố định, không di chuyển.
1. Há miệng rộng hết mức có thể cho đến khi cảm thấy căng giãn nhẹ nhưng không đau (Hình 4). Giữ tư thế này trong 10 giây, sau đó thả lỏng. Nghỉ một nhịp thở sâu giữa mỗi lần tập. Lặp lại động tác 5 lần.
Hình 4. Miệng há rộng
2. Di chuyển hàm dưới sang bên trái (Hình 5) cho đến khi cảm thấy căng giãn nhẹ. Giữ tư thế này trong 3 giây, sau đó thả lỏng. Nghỉ một nhịp thở sâu giữa mỗi lần tập. Lặp lại động tác 5 lần.
3. Tiếp theo, di chuyển hàm dưới sang bên phải (Hình 6). Giữ tư thế này trong 3 giây, sau đó thả lỏng. Nghỉ một nhịp thở sâu giữa mỗi lần tập. Lặp lại động tác 5 lần.
Hình 5. Di chuyển hàm sang trái.
Hình 6. Di chuyển hàm sang phải.
Bài tập kéo giãn thụ động
Thực hiện bài tập này 3 lần mỗi ngày.
1. Trước khi tập, hãy đeo găng tay y tế dùng một lần. Nếu không có găng tay, hãy rửa tay kỹ bằng xà phòng và nước sạch. Chà xát hai bàn tay với xà phòng trong ít nhất 20 giây, sau đó rửa sạch và lau khô bằng khăn sạch trước khi thực hiện bài tập.
2. Đặt ngón cái lên mặt trong của các răng cửa hàm trên.
3. Đặt ngón trỏ của bàn tay còn lại lên các răng cửa hàm dưới (Hình 7).
Hình 7. Đặt ngón cái và ngón trỏ lên răng.
4. Há miệng rộng hết mức có thể. Dùng các ngón tay ấn nhẹ lên răng để tạo lực cản, giúp duy trì tư thế há miệng. Bạn nên cảm nhận được sự căng giãn nhẹ nhưng không đau. Giữ tư thế này trong 5–10 giây, sau đó thả lỏng. Nghỉ một nhịp thở sâu giữa mỗi lần tập. Lặp lại động tác 5 lần.
Duy trì tư thế đúng
Tư thế đúng là khi tai, vai, hông, đầu gối và mắt cá chân nằm trên cùng một đường thẳng khi ngồi hoặc đứng (Hình 8).
Để duy trì tư thế đúng, các cơ vùng cổ và vai cần được giữ khỏe mạnh và linh hoạt. Những bài tập dưới đây sẽ giúp tăng cường sức mạnh và độ mềm dẻo của các cơ này, từ đó cải thiện tư thế và hỗ trợ chức năng vận động của hàm.
Hình 8. Tư thế đúng
Bạn có thể thực hiện các bài tập này ở tư thế ngồi hoặc đứng, với hai tay thả lỏng dọc theo thân người. Hãy cố gắng kiểm tra tư thế của mình ít nhất mỗi giờ một lần khi còn thức. Điều này đặc biệt quan trọng khi phải ngồi trong thời gian dài, chẳng hạn như khi làm việc trước máy tính.
Bài tập kéo giãn cổ
Thực hiện các bài tập này 1 lần mỗi ngày.
Khi tập, chỉ thực hiện đến mức cảm thấy căng giãn nhẹ hoặc có cảm giác kéo căng ở vùng cổ. Không nên tập đến mức gây đau.
1. Cúi đầu về phía trước (Hình 9). Giữ tư thế trong 30 giây, sau đó trở về vị trí thư giãn. Nghỉ một nhịp thở sâu giữa mỗi lần tập. Lặp lại động tác 5 lần.
2. Ngửa đầu ra phía sau (Hình 10). Giữ tư thế trong 30 giây, sau đó trở về vị trí thư giãn. Nghỉ một nhịp thở sâu giữa mỗi lần tập. Lặp lại động tác 5 lần.
Hình 9. Cúi đầu về phía trước.
Hình 10. Ngả đầu ra sau.
3. Xoay đầu sang bên phải (Hình 11). Giữ tư thế trong 30 giây, sau đó trở về vị trí thư giãn. Nghỉ một nhịp thở sâu giữa mỗi lần tập. Lặp lại động tác 5 lần.
4. Xoay đầu sang bên trái (Hình 12). Giữ tư thế trong 30 giây, sau đó trở về vị trí thư giãn. Nghỉ một nhịp thở sâu giữa mỗi lần tập. Lặp lại động tác 5 lần.
Hình 11. Quay đầu sang phải.
Hình 12. Quay đầu sang trái.
5. Nghiêng đầu sang trái, đưa tai trái về phía vai trái (Hình 13). Giữ tư thế trong 30 giây, sau đó trở về vị trí thư giãn. Nghỉ một nhịp thở sâu giữa mỗi lần tập. Lặp lại động tác 5 lần.
6. Nghiêng đầu sang phải, đưa tai phải về phía vai phải (Hình 14). Giữ tư thế trong 30 giây, sau đó trở về vị trí thư giãn. Nghỉ một nhịp thở sâu giữa mỗi lần tập. Lặp lại động tác 5 lần.
Hình 13. Nghiêng đầu sang trái.
Hình 14. Nghiêng đầu sang phải.
Bài tập thu cằm (Chin Tuck)
Thực hiện bài tập này 3 lần mỗi ngày.
1. Ngồi hoặc đứng thẳng, tựa lưng và đầu vào tường.
2. Từ từ kéo cằm về phía sau như động tác tạo cằm đôi, đồng thời cố gắng áp sát phần sau cổ vào tường (Hình 15). Giữ tư thế này trong 5 giây, sau đó thả lỏng.
Hình 15. Thu cằm
3. Trở về tư thế ban đầu.
4. Nghỉ một nhịp thở sâu giữa mỗi lần tập. Lặp lại động tác 10 lần.
Bài tập ép hai bả vai
Thực hiện bài tập này 3 lần mỗi ngày.
1. Thu cằm về phía sau như trong bài tập Chin Tuck.
2. Hạ vai xuống và kéo vai ra xa khỏi tai. Điều này giúp vai không bị so.
3. Siết hai xương bả vai vào nhau hết mức có thể (Hình 16). Giữ tư thế này trong 5 giây, sau đó thả lỏng.
4. Trở về tư thế ban đầu.
5. Nghỉ một nhịp thở sâu giữa mỗi lần tập. Lặp lại động tác 10 lần.
Hình 16. Ép hai xương bả vai lại với nhau.
Duy trì vệ sinh răng miệng
Đánh răng và chải lưỡi sau khi thức dậy, sau mỗi bữa ăn và trước khi đi ngủ.
Nếu bạn sử dụng hàm giả tháo lắp hoặc phục hình răng tháo lắp, hãy tháo ra và vệ sinh sạch mỗi khi chăm sóc răng miệng. Không đeo hàm giả khi ngủ.
Sử dụng chỉ nha khoa để làm sạch kẽ răng mỗi ngày một lần, tốt nhất là trước khi đi ngủ.
Lời khuyên dành cho người bệnh
Khít hàm là một tác dụng phụ có thể gặp ở người bệnh sau điều trị ung thư vùng đầu cổ, ảnh hưởng đến khả năng ăn uống, giao tiếp, vệ sinh răng miệng và chất lượng cuộc sống. Việc thực hiện đều đặn các bài tập vận động hàm, duy trì tư thế đúng và chăm sóc răng miệng tốt có vai trò quan trọng trong phòng ngừa và giảm mức độ khít hàm. Nếu bạn nhận thấy hàm bắt đầu cứng hơn, khó há miệng hoặc có cảm giác căng kéo vùng hàm, hãy thông báo cho bác sĩ điều trị càng sớm càng tốt. Phát hiện và can thiệp sớm sẽ giúp cải thiện chức năng vận động của hàm, hạn chế các biến chứng lâu dài và nâng cao hiệu quả phục hồi sau điều trị.
Nguồn: Trung tâm Ung thư Memorial Sloan Kettering, Hoa Kỳ (MSKCC)
Đường dẫn: https://www.mskcc.org/cancer-care/patient-education/trismus
Biên dịch và tổng hợp: ThS. BSNT. Phan Văn Quân, khoa Xạ trị yêu cầu – Bệnh viện Ung bướu Hà Nội
Hiệu đính: BSCKII. Đỗ Tất Cường, Khoa Xạ trị Theo yêu cầu, ThS.BS. Nguyễn Thanh Hằng – Phòng HTQT-NCKH



















