Ai có thể mắc viêm bàng quang xuất huyết?
Bệnh có thể xảy ra ở những người có tổn thương lớp niêm mạc và các mạch máu nhỏ của bàng quang. Tình trạng này thường liên quan đến nhiễm trùng hoặc điều trị ung thư, khi người bệnh đang hoặc đã từng điều trị bằng một số thuốc hóa trị, xạ trị vùng chậu.
Viêm bàng quang xuất huyết có thường gặp không?
Trong cộng đồng nói chung, viêm bàng quang xuất huyết không phải là bệnh thường gặp. Tuy nhiên, ở những người được điều trị ung thư, tỷ lệ mắc có thể từ 10%-35% hoặc cao hơn và phụ thuộc vào loại điều trị, liều điều trị, bệnh kèm theo và các yếu tố nguy cơ khác.

Hình 1: Minh họa tổn thương bàng quang trong viêm bàng quang xuất huyết
Nguyên nhân gây viêm bàng quang xuất huyết
Cơ chế chung là tổn thương niêm mạc bàng quang và các mạch máu nằm trong thành bàng quang. Các nguyên nhân có thể bao gồm:
• Nhiễm trùng do vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng
• Sau ghép tế bào gốc tạo máu (ghép tủy xương).
• Một số thuốc hóa trị, đặc biệt cyclophosphamide hoặc ifosfamide.
• Phơi nhiễm nghề nghiệp với một số hóa chất, chẳng hạn như anilin và toluidin.
• Xạ trị vùng chậu hoặc vùng có bàng quang nằm trong trường chiếu xạ.
Triệu chứng của viêm bàng quang xuất huyết
Các triệu chứng của viêm bàng quang xuất huyết thay đổi tùy theo mức độ nặng của bệnh. Các dấu hiệu có thể bao gồm:
• Có máu trong nước tiểu (tiểu máu). Làm cho nước tiểu có màu hồng, đỏ hoặc nâu.
• Có cục máu đông trong nước tiểu.
• Tiểu buốt, đau hoặc nóng rát khi đi tiểu.
• Sốt, đặc biệt khi có nhiễm trùng đi kèm.
• Tiểu nhiều lần hoặc cảm giác buồn tiểu liên tục.
• Không tiểu được nếu cục máu đông gây tắc đường ra của bàng quang.
• Tiểu không tự chủ

Hình 2: Tiểu máu: màu sắc nước tiểu có thể thay đổi tùy mức độ chảy máu, từ gần như bình thường đến đỏ hoặc đỏ nâu khi tiểu máu đại thể
Viêm bàng quang xuất huyết được chẩn đoán như thế nào?
Các triệu chứng có thể giống nhiễm trùng đường tiết niệu, sỏi bàng quang hoặc một số bệnh lý khác. Bác sĩ sẽ khai thác tiền sử điều trị ung thư, thời điểm xuất hiện tiểu máu và có thể chỉ định:
• Xét nghiệm nước tiểu để tìm hồng cầu, dấu hiệu nhiễm trùng và tế bào ung thư.
• Xét nghiệm máu để đánh giá nhiễm trùng, hoặc các tình trạng khác.
• Chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp cắt lớp (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI) để đánh giá bàng quang, cục máu đông, tắc nghẽn hoặc các nguyên nhân khác.
• Nội soi bàng quang để quan sát trực tiếp niêm mạc, xác định vị trí chảy máu, lấy cục máu đông hoặc thực hiện can thiệp khi cần.
Mức độ viêm bàng quang xuất huyết
Bác sĩ có thể phân độ viêm bàng quang xuất huyết dựa trên các triệu chứng và kết quả xét nghiệm. Phân độ này phản ánh mức độ tiến triển hoặc mức độ nghiêm trọng của bệnh:
• Độ I: Chảy máu rất ít, chỉ nhìn thấy qua kính hiển vi.
• Độ II: Tiểu máu nhìn thấy bằng mắt thường nhưng lượng máu còn tương đối ít.
• Độ III: Tiểu máu kèm các cục máu đông nhỏ.
• Độ IV: Viêm bàng quang chảy máu nặng, cục máu đông lớn có thể gây tắc dòng nước tiểu.
Viêm bàng quang xuất huyết được điều trị như thế nào?
Điều trị viêm bàng quang xuất huyết kịp thời rất quan trọng nhằm giảm đau và ngăn ngừa tổn thương bàng quang kéo dài.
Các phương pháp điều trị rất đa dạng, tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của từng trường hợp. Điều trị viêm bàng quang xuất huyết có thể bao gồm:
· Dẫn lưu bàng quang bằng ống thông tiểu (sonde) vào túi chứa nước tiểu bên ngoài cơ thể.
· Điều chỉnh thuốc điều trị, chẳng hạn đổi sang hóa chất khác hoặc giảm liều.
· Lấy cục máu đông qua ống thông hoặc nội soi bàng quang để loại bỏ các cục máu đông trong bàng quang.
· Rửa bàng quang liên tục, đưa dung dịch vào bàng quang để làm sạch và loại bỏ máu, cục máu đông.
· Nút mạch, nhằm làm tắc các mạch máu đang chảy máu.
· Điều trị nội bàng quang, tức bơm thuốc trực tiếp vào bàng quang, chẳng hạn sodium hyaluronidase và acid aminocaproic.
· Truyền dịch tĩnh mạch qua tĩnh mạch ở tay hoặc cánh tay để tăng lượng nước tiểu và hỗ trợ làm sạch bàng quang.
· Thuốc điều trị nhiễm trùng, chẳng hạn kháng sinh để điều trị nhiễm khuẩn hoặc thuốc kháng virus để điều trị nhiễm virus.
Rất hiếm khi bệnh nhân bị viêm bàng quang bị xuất huyết nhiều đến mức cần truyền máu hoặc phải phẫu thuật cắt bỏ bàng quang (toàn bộ hay một phần).
Tiên lượng phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ viêm bàng quang xuất huyết. Phần lớn các trường hợp đáp ứng tốt với điều trị và không gây hậu quả lâu dài, đặc biệt khi liên quan đến nhiễm trùng hoặc được phát hiện sớm. Những trường hợp nặng có thể gây mất máu, tắc nghẽn đường tiểu, tổn thương bàng quang kéo dài hoặc cần các can thiệp chuyên sâu nhưng hiếm khi gây tử vong
Hầu hết những người mắc ung thư bị viêm bàng quang xuất huyết vẫn có thể tiếp tục điều trị ung thư.
Làm thế nào để giảm nguy cơ viêm bàng quang xuất huyết?
Nếu đang điều trị ung thư, người bệnh nên hỏi bác sĩ về các biện pháp bảo vệ bàng quang và phòng tránh viêm bàng quang xuất huyết. Tùy từng trường hợp, biện pháp dự phòng có thể bao gồm:
• Uống đủ dịch có thể giúp tăng sức đề kháng cho bàng quang.
• Đi tiểu thường xuyên, không nhịn tiểu.
• Theo dõi xét nghiệm nước tiểu khi bác sĩ chỉ định để phát hiện sớm tiểu máu vi thể.
• Hạn chế diện tích chiếu xạ
• Sử dụng mesna (khi điều trị với một số phác đồ cyclophosphamide hoặc ifosfamide theo chỉ định. Mesna giúp trung hòa các chất chuyển hóa có thể gây độc cho bàng quang).
• Thực hiện rửa bàng quang liên tục trong quá trình điều trị ung thư.
Khi nào cần liên hệ với bác sĩ hoặc cơ sở điều trị?
Người bệnh nên thông báo sớm cho bác sĩ điều trị nếu xuất hiện bất cứ dấu hiệu nào của viêm bàng quang chảy máu như thấy máu trong nước tiểu, tiểu buốt, tiểu nhiều lần bất thường hoặc sốt.
Lưu ý dành cho người bệnh
Viêm bàng quang xuất huyết xảy ra khi niêm mạc bàng quang bị viêm và chảy máu. Đây là một biến chứng thường gặp trong điều trị ung thư và cũng có thể xảy ra do nhiễm trùng và tiếp xúc nghề nghiệp với hóa chất. Nếu bạn thấy máu trong nước tiểu hoặc gặp bất kỳ vấn đề nào khi đi tiểu, hãy nói chuyện với bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
Nguồn: Biên dịch và tổng hợp từ Cleveland Clinic và OncoLink
Đường dẫn:
https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/24164-hemorrhagic-cystitis
Biên dịch và tổng hợp: BSNT. Phạm Anh Đức, Khoa Xạ trị Theo yêu cầu
Hiệu đính: ThS. BS. Nguyễn Thanh Hằng, Phòng HTQT&NCKH
Duyệt nội dung: BSCKII. Đỗ Tất Cường, Trưởng khoa Xạ trị Theo yêu cầu



















