Bệnh viện ung bướu hà nội

- Nơi gửi gắm niềm tin và hy vọng!

Xét nghiệm D-DIMER trong chẩn đoán huyết khối

XÉT NGHIỆM D-DIMER LÀ GÌ?

Xét nghiệm D-dimer kiểm tra lượng D-dimer trong máu. D-dimer là một sản phẩm thoái giáng của fibrin được tạo ra khi cục máu đông bị plasmin phân giải (tiêu sợi huyết) trong cơ thể. Ở người bình thường vẫn có D-dimer ở nồng độ thấp, D-dimer tăng khi có cả quá trình tạo fibrin và phân giải fibrin.

Cục máu đông là một khối máu hình thành khi tiểu cầu, fibrin (sợi huyết) và các tế bào trong máu dính vào nhau. Khi bạn bị thương, cơ thể sẽ tạo cục máu đông để cầm máu. Đông máu là một quá trình quan trọng giúp bạn không bị mất quá nhiều máu khi bị thương.

Thông thường, cơ thể bạn sẽ làm tan cục máu đông sau khi vết thương đã lành. Với chứng rối loạn tăng đông/ bệnh lý huyết khối, các cục máu đông có thể hình thành ngay cả khi bạn không bị thương, hoặc chúng không tan ra như bình thường. Những rối loạn này có thể nghiêm trọng và thậm chí đe dọa đến tính mạng.

MỤC ĐÍCH XÉT NGHIỆM

Xét nghiệm D-dimer được dùng để kiểm tra xem liệu bạn có xuất hiện cục máu đông hay không. Xét nghiệm này giúp xác định xem bạn có cần làm thêm các xét nghiệm khác để kiểm tra tình trạng huyết khối hay không.

Xét nghiệm D-dimer cũng có thể được dùng để theo dõi hiệu quả điều trị các chứng rối loạn đông máu, chẳng hạn như đông máu rải rác nội mạch (DIC).

Các tình trạng rối loạn đông máu mà xét nghiệm D-dimer có thể được chỉ định bao gồm:

- Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT), một cục máu đông hình thành bên trong một tĩnh mạch sâu trong cơ thể. Các cục máu đông này thường ảnh hưởng đến cẳng chân, nhưng chúng cũng có thể xuất hiện ở các bộ phận khác trong cơ thể.

- Tắc mạch phổi (PE), tình trạng tắc nghẽn ở động mạch phổi. Thường xảy ra khi một cục máu đông ở một bộ phận khác trong cơ thể theo dòng máu và di chuyển đến động mạch phổi. Các cục máu đông do DVT là nguyên nhân phổ biến gây ra PE.

- Đông máu rải rác nội mạch (DIC) là tình trạng hoạt hóa đông máu quá mức và lan tỏa, hình thành nhiều cục máu đông (huyết khối vi mạch). Chúng có thể hình thành trên khắp cơ thể, gây tổn thương đến cơ quan và các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác. DIC có thể do viêm, nhiễm trùng hoặc ung thư gây ra.

- Đột quỵ, có thể xảy ra khi lưu lượng máu đến một phần của não bị tắc nghẽn.

TẠI SAO CẦN LÀM XÉT NGHIỆM D-DIMER?

 

Hình 1: Huyết khối tĩnh mạch sâu. Nguồn: The Vein Centre

Bạn có thể được chỉ định xét nghiệm này nếu có các triệu chứng của tình trạng bệnh lý huyết khối, chẳng hạn như huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) hoặc tắc mạch phổi (PE).

Các triệu chứng của DVT ở chân bao gồm:

- Đau hoặc đau khi chạm vào chân

- Sưng chân

- Đỏ hoặc sẫm màu da ở chân

- Cảm giác ấm ở da

Các triệu chứng của PE bao gồm:

- Khó thở

- Ho

- Đau ngực

- Tim đập nhanh và thở nhanh

Nhiều người hoàn toàn không có bất kỳ triệu chứng nào của PE.

Cả DVT và PE đều cần được can thiệp y tế nhanh chóng. Nếu bạn có các triệu chứng của DVT và không ở gần cơ sở y tế, hãy gọi cho bác sĩ. Nếu bạn có các triệu chứng của PE, hãy gọi cấp cứu y tế ngay lập tức.

QUY TRÌNH XÉT NGHIỆM

Nhân viên y tế sẽ lấy mẫu máu tĩnh mạch trên cánh tay của bạn bằng một chiếc kim nhỏ. Sau khi đưa kim vào, một lượng máu nhỏ sẽ được rút ra và thu thập vào ống nghiệm. Bạn có thể thấy hơi nhói khi kim được đâm vào hoặc rút ra. Quá trình này thường mất chưa tới 5 phút.

CHUẨN BỊ TRƯỚC XÉT NGHIỆM

Bạn không cần chuẩn bị gì đặc biệt trước khi làm xét nghiệm D-dimer.

RỦI RO KHI LÀM XÉT NGHIỆM D-DIMER

Có rất ít rủi ro khi làm xét nghiệm máu. Bạn có thể bị đau nhẹ hoặc bầm tím tại vị trí đâm kim, nhưng hầu hết các triệu chứng sẽ nhanh chóng biến mất.

Ý NGHĨA KẾT QUẢ XÉT NGHIỆM

 

Hình 2: Tổng quan xét nghiệm máu D-Dimer. Nguồn: MedlinePlus

Nếu kết quả nồng độ D-dimer trong máu thấp hoặc bình thường, có nghĩa là khả năng có huyết khối thấp.

Tuy nhiên, nếu bạn đang điều trị bằng các loại thuốc chống đông máu, chúng có thể làm kết quả xét nghiệm D-dimer âm tính giả. Điều này có nghĩa là dù kết quả xét nghiệm cho thấy bạn không có huyết khối, nhưng thực ra bạn đang có huyết khối.

Nếu kết quả nồng độ D-dimer cao hơn bình thường, đó có thể là dấu hiệu của huyết khối. Cần làm thêm các xét nghiệm bổ sung để xác định vị trí của cục máu đông hoặc phân loại rối loạn đông máu mà bạn gặp phải.

Nồng độ D-dimer cao không phải lúc nào cũng do các rối loạn đông máu gây ra. Một vài nguyên nhân khác khiến nồng độ D-dimer tăng bao gồm: đang mang thai, bệnh tim, viêm khớp dạng thấp, mới phẫu thuật gần đây, chấn thương, nhiễm trùng nặng, ung thư. Tuổi cao hoặc tình trạng bất động (không thể di chuyển) cũng có thể dẫn đến nồng độ D-dimer cao.

Nếu kết quả D-dimer của bạn không bình thường, bác sĩ có thể sẽ yêu cầu thực hiện thêm các xét nghiệm để đưa ra chẩn đoán chính xác. Để hiểu rõ kết quả xét nghiệm D-dimer, bác sĩ sẽ xem xét các triệu chứng, tiền sử bệnh và kết quả các xét nghiệm khác của bạn.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về kết quả của mình, hãy thảo luận trực tiếp với bác sĩ.

NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT THÊM VỀ XÉT NGHIỆM D-DIMER

Nếu kết quả xét nghiệm D-dimer của bạn không bình thường, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc nhiều xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh để xác định xem bạn có bị rối loạn đông máu hay không. Chúng bao gồm:

- Siêu âm Doppler, phương pháp sử dụng sóng âm để tạo ra các hình ảnh tĩnh mạch của bạn. Phương pháp này có thể giúp đánh giá xem máu trong tĩnh mạch có lưu thông bình thường hay không.

- Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CT angiography). Trong xét nghiệm này, bạn sẽ được tiêm một loại thuốc cản quang đặc biệt giúp các mạch máu hiển thị rõ trên máy chụp dùng tia X chuyên dụng. Điều này có thể giúp tìm ra cục máu đông hoặc kiểm tra xem mạch máu có bị tổn thương hay không.

- Chụp xạ hình thông khí tưới máu phổi (V/Q scan). Đây là hai xét nghiệm dùng để tìm kiếm các vấn đề nhất định ở phổi. Chúng có thể được thực hiện riêng biệt hoặc kết hợp với nhau. Xạ hình thông khí đo cách không khí di chuyển vào và ra khỏi phổi. Xạ hình tưới máu đo lưu lượng máu chảy trong phổi. Cả hai đều sử dụng một lượng nhỏ chất đánh dấu phóng xạ để giúp máy quét kiểm tra tình trạng hoạt động của phổi.

__________________________________________________

Nguồn: Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (MedlinePlus) https://medlineplus.gov/

Đường dẫn: https://medlineplus.gov/lab-tests/d-dimer-test/

Biên dịch: CNh.XN. Nguyễn Hùng Anh, Khoa Xét nghiệm, Bệnh viện Ung Bướu Hà Nội

Hiệu đính: ThS.BS. Nguyễn Thanh Hằng, Phòng HTQT-NCKH, Bệnh viện Ung Bướu Hà Nội

Gói khám tầm soát ung thư